Hiển thị một kết quả duy nhất

Dụng cụ chống cháy nổ – Non-sparking tools là loại dụng cụ làm bằng hợp kim đồng hoặc nhôm. Độ cứng kim loại thấp hơn dụng cụ thường. Chuyên dụng trong môi trường làm việc với nhiệt độ cao, khí gas, hóa chất dễ sinh lửa. Trong các nhà máy điện, nhà máy đạm, nhà máy khí. Do trong quá trình làm việc, các công cụ thường sẽ va chạm và cạ vào nhau, sinh ra các tia lửa, dẫn đến cháy nổ. Công cụ này có chức năng chống cháy nổ hoặc không sinh lửa. Bảo đảm an toàn cực cao cho người sử dụng.

Dụng cụ chống cháy nổ gồm những loại nào?

Cờ lê chống cháy nổDụng cụ chống cháy nổ Elora Germany, kìm chống cháy nổ, búa đồng, tuốc nơ vít không sinh lửa, mỏ lết chống cháy nổ. Socket, dao, xẻng, búa, xà beng, đục, cần tự động, thanh nối dài, bộ tuýp, lục giác, kéo, mỏ lết răng đều được làm bằng vật liệu không sinh lửa. Tất cả đồ nghề làm bằng hợp kim nhôm hoặc đồng đều được gọi là dụng cụ chống cháy nổ, non-sparking tools. Thương hiệu Elora, sản xuất 100% tại Đức. Do công ty Lukas cung cấp và phân phối tại thị trường Việt Nam. Bảo hành 12 tháng. Giao hàng toàn quốc. Giá rẻ cạnh tranh. Hàng chính hãng, chất lượng Châu Âu. Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ bản copy sao y miễn phí. CO gốc phòng thương mại phải yêu cầu ngay khi đặt hàng và có tính phí.

Vật liệu của dụng cụ chống cháy nổ là gì?

Đồ nghề không sinh lửa có 2 vật liệu chính đó là Al Br và Cu Be.

  • Al viết tắt của từ Aluminium = Nhôm chiếm từ 9-10%.
  • Br viết tắt của từ Bronze = Hợp kim đồng. Trong đó bao gồm các nguyên tố hóa học khác như niken chiếm từ 4-5%, Fe chiếm từ 4-5%, Mn chiếm từ 0.8-2.5%. Phần còn lại là Cu. Hỗn hợp này trộn lại thành một vật liệu được gọi là đồng điếu. Đồng điếu xuất hiện cách đây hơn 3.000 năm trước Công Nguyên. Là loại vật liệu được ứng dụng khá nhiều trong các lĩnh vực khác nhau. Do có độ bền cao, chịu uốn tốt.
  • Cu viết tắt của từ Copper = Đồng.
  • Be viết tắt của từ Beryllium = Kim loại nhẹ, màu trắng bạc, chiếm 1.8-2%. Ni chiếm từ 0.2-0.8%. Co chiếm từ 0.2-0.8%.

Công cụ chống cháy nổ Elora Germany. Bao gồm rất nhiều các loại đồ nghề được liệt kê dưới đây.

Cờ lê hai đầu miệng chống cháy nổ Al-br, hệ mét.

Cờ lê hai đầu miệng chống cháy nổ Al-br, hệ mét

Model Size
mm
Chiều dài
mm
Trọng lượng
Gam
Model Size
mm
Chiều dài
mm
Trọng lượng
Gam
100-6×7 Al Br 6 x 7 92 22 100-22×24 Al Br 22 x 24 210 280
100-6×8 Al Br 6 x 8 92 20 100-22×27 Al Br 22 x 27 215 292
100-7×9 Al Br 7 x 9 96 25 100-23×26 Al Br 23 x 26 220 302
100-8×9 Al Br 8 x 9 100 34 100-24×26 Al Br 24 x 26 230 320
100-8×10 Al Br 8 x 10 100 31 100-24×27 Al Br 24 x 27 230 310
100-9×10 Al Br 9 x 10 110 45 100-24×30 Al Br 24 x 30 233 330
100-9×11 Al Br 9 x 11 110 45 100-25×28 Al Br 25 x 28 236 330
100-10×11 Al Br 10 x 11 115 47 100-26×29 Al Br 26 x 29 250 420
100-10×12 Al Br 10 x 12 120 55 100-27×29 Al Br 27 x 29 250 480
100-10×13 Al Br 10 x 13 124 50 100-27×30 Al Br 27 x 30 250 430
100-10×14 Al Br 10 x 14 124 62 100-27×32 Al Br 27 x 32 255 549
100-11×13 Al Br 11 x 13 128 60 100-30×32 Al Br 30 x 32 265 540
100-12×13 Al Br 12 x 13 128 67 100-30×36 Al Br 30 x 36 270 730
100-12×14 Al Br 12 x 14 130 69 100-32×34 Al Br 32 x 34 270 730
100-14×15 Al Br 14 x 15 143 105 100-32×36 Al Br 32 x 36 300 800
100-14×17 Al Br 14 x 17 150 110 100-34×36 Al Br 34 x 36 300 800
100-16×17 Al Br 16 x 17 157 120 100-36×38 Al Br 36 x 38 330 1210
100-16×18 Al Br 16 x 18 163 130 100-36×41 Al Br 36 x 41 330 1210
100-17×19 Al Br 17 x 19 170 135 100-41×46 Al Br 41 x 46 355 1530
100-17×22 Al Br 17 x 22 173 150 100-46×50 Al Br 46 x50 370 1850
100-18×19 Al Br 18 x 19 179 180 100-50×55 Al Br 50 x 55 385 1950
100-19×22 Al Br 19 x 22 185 200 100-50×60 Al Br 50 x 60 400 2275
100-19×24 Al Br 19 x 24 190 210 100-55×60 Al Br 55 x 60 415 2450
100-20×22 Al Br 20 x 22 195 225 100-60×65 Al Br 60 x 65 435 3600
100-21×23 Al Br 21 x 23 200 235 100-65×70 Al Br 65 x 70 480 4650
100-70×80 Al Br 70 x 80 520 5638

Cờ lê 2 đầu miệng không sinh lửa Cu-be, hệ mét.

Cờ lê 2 đầu miệng không sinh lửa Cu-be, hệ mét

Model Size
mm
Dài
mm
Nặng
gam
Model Size
mm
Dài
mm
Nặng
gam
100-6×7 Cu Be 6 x 7 92 25 100-22×27 Cu Be 22 x 27 215 320
100-6×8 Cu Be 6 x 8 92 22 100-23×26 Cu Be 23 x 26 220 330
100-7×9 Cu Be 7 x 9 96 28 100-24×26 Cu Be 24 x 26 230 354
100-8×9 Cu Be 8 x 9 100 38 100-24×27 Cu Be 24 x 27 230 345
100-8×10 Cu Be 8 x 10 100 34 100-24×30 Cu Be 24 x 30 233 365
100-9×10 Cu Be 9 x 10 110 50 100-25×28 Cu Be 25 x 28 236 365
100-9×11 Cu Be 9 x 11 110 50 100-26×29 Cu Be 26 x 29 250 462
100-10×11 Cu Be 10 x 11 115 52 100-27×29 Cu Be 27 x 29 250 531
100-10×12 Cu Be 10 x 12 120 60 100-27×30 Cu Be 27 x 30 250 485
100-10×13 Cu Be 10 x 13 124 55 100-27×32 Cu Be 27 x 32 255 600
100-10×14 Cu Be 10 x 14 124 68 100-30×32 Cu Be 30 x 32 265 610
100-11×13 Cu Be 11 x 13 128 66 100-30×36 Cu Be 30 x 36 270 815
100-12×13 Cu Be 12 x 13 128 73 100-32×34 Cu Be 32 x 34 270 815
100-12×14 Cu Be 12 x 14 130 75 100-32×36 Cu Be 32 x 36 300 885
100-14×15 Cu Be 14 x 15 143 115 100-34×36 Cu Be 34 x 36 300 885
100-14×17 Cu Be 14 x 17 150 120 100-36×38 Cu Be 36 x 38 330 1350
100-16×17 Cu Be 16 x 17 157 130 100-36×41 Cu Be 36 x 41 330 1350
100-16×18 Cu Be 16 x 18 163 145 100-41×46 Cu Be 41 x 46 355 1690
100-17×19 Cu Be 17 x 19 170 150 100-46×50 Cu Be 46 x 50 370 2050
100-17×22 Cu Be 17 x 22 173 168 100-50×55 Cu Be 50 x 55 385 2160
100-18×19 Cu Be 18 x 19 179 200 100-50×60 Cu Be 50 x 60 400 2488
100-19×22 Cu Be 19 x 22 185 220 100-55×60 Cu Be 55 x 60 415 2700
100-19×24 Cu Be 19 x 24 190 235 100-60×65 Cu Be 60 x 65 435 3950
100-20×22 Cu Be 20 x 22 195 250 100-65×70 Cu Be 65 x 70 480 5146
100-21×23 Cu Be 21 x 23 200 270 100-70×80 Cu Be 70 x 80 530 6202
100-22×24 Cu Be 22 x 24 210 312

Bộ cờ lê 2 đầu miệng chống cháy nổ Al-Br.

Bộ cờ lê 2 đầu miệng chống cháy nổ Al Br Elora Germany

Model Size
mm
Trọng lượng
gam
100S 9M Al Br 8×10, 10×12, 12×14, 14×17, 17×19, 19×22, 22×24, 24×27, 30x32mm 2570
100S 11M Al Br 8×10, 9×11, 10×12, 12×14, 14×17, 17×19, 19×22, 22×24, 24×27, 27×30, 30x32mm 3230
100S 13M Al Br 5.5×7, 6×7, 8×10, 9×11, 10×12, 12×14, 17×17, 17×19, 19×22, 22×24, 24×27, 27×30, 30x32mm. 3295
100S 9M Cu Be 8×10, 10×12, 12×14, 14×17, 17×19, 19×22, 22×24, 24×27, 30x32mm. 2810
100S 11M Cu Be 8×10, 9×11, 10×12, 12×14, 14×17, 17×19, 19×22, 22×24, 24×27, 27×30, 30x32mm. 3530
100S 13M Cu Be 5.5×7, 6×7, 8×10, 9×11, 10×12, 12×14, 14×17, 17×19, 19×22, 22×24, 24×27, 27×30, 30x32mm. 3610

Cờ lê hai đầu miệng non-sparking tools hệ inch.

Cờ lê hai đầu miệng chống cháy nổ Elora Germany Cờ lê 2 đầu miệng chống cháy nổ Cu-be Elora Germany
Vật liệu Al Br Vật liệu Cu Be
Model Dài
mm
Nặng
gam
Model Dài
mm
Nặng
gam
100A-1/4×5/16 Al Br 90 30 100A-1/4×5/16 Cu Be 90 34
100A-5/16×3/8 Al Br 100 40 100A-5/16×3/8 Cu Be 100 45
100A-3/8×7/16 Al Br 110 55 100A-3/8×7/16 Cu Be 110 60
100A-3/8×1/2 Al Br 115 60 100A-3/8×1/2 Cu Be 115 68
100A-7/16×1/2 Al Br 120 78 100A-7/16×1/2 Cu Be 120 85
100A-1/2×9/16 Al Br 130 80 100A-1/2×9/16 Cu Be 130 90
100A-9/16×5/8 Al Br 150 105 100A-9/16×5/8 Cu Be 150 120
100A-5/8×11/16 Al Br 160 130 100A-5/8×11/16 Cu Be 160 155
100A-5/8×3/4 Al Br 165 135 100A-5/8×3/4 Cu Be 165 160
100A-11/16×3/4 Al Br 170 145 100A-11/16×3/4 Cu Be 170 170
100A-3/4×13/16 Al Br 180 185 100A-3/4×13/16 Cu Be 180 225
100A-3/4×7/8 Al Br 185 200 100A-3/4×7/8 Cu Be 185 230
100A-13/16×7/8 Al Br 190 215 100A-13/16×7/8 Cu Be 190 240
100A-7/8×15/16 Al Br 210 270 100A-7/8×15/16 Cu Be 210 305
100A-15/16×1 Al Br 220 305 100A-15/16×1 Cu Be 220 365
100A-1×1.1/16 Al Br 230 355 100A-1×1.1/16 Cu Be 230 405
100A-1.1/16×1.1/8 Al Br 235 380 100A-1.1/16×1.1/8 Cu Be 235 450
100A-1.1/8×1.3/16 Al Br 245 480 100A-1.1/8×1.3/16 Cu Be 245 548
100A-1.3/16×1.1/4 Al Br 250 525 100A-1.3/16×1.1/4 Cu Be 250 600
100A-1.1/4×1.5/16 Al Br 270 660 100A-1.1/4×1.5/16 Cu Be 270 730
100A-1.5/16×1.3/8 Al Br 300 830 100A-1.5/16×1.3/8 Cu Be 300 913
100A-1.3/8×1.7/16 Al Br 300 790 100A-1.3/8×1.7/16 Cu Be 300 869
100A-1.7/16×1.5/8 Al Br 330 1170 100A-1.7/16×1.5/8 Cu Be 330 1295
100A-1.1/2×1.9/16 Al Br 330 1150 100A-1.1/2×1.9/16 Cu Be 330 1265
100A-1.5/8×1.13/16 Al Br 355 1350 100A-1.5/8×1.13/16 Cu Be 355 1494
100A-1.13/16×2 Al Br 370 1615 100A-1.13/16×2 Cu Be 370 1787
100A-2×2.3/16 Al Br 385 2015 100A-2×2.3/16 Cu Be 285 2230
100A-2×2.3/8 Al Br 400 2440 100A-2×2.3/8 Cu Be 400 2700
100A-2.3/16×2.3/8 Al Br 415 2480 100A-2.3/16×2.3/8 Cu Be 415 2745
100A-2.3/8×2.9/16 Al Br 435 3100 100A-2.3/8×2.9/16 Cu Be 435 3431

Cờ lê vòng miệng chống cháy nổ hệ mét.

Cờ lê vòng miệng chống cháy nổ Al Br Elora Germany Cờ lê vòng miệng chống cháy nổ Cu-be Elora
Vật liệu Al Br Vật liệu Cu Be
Model Dài
mm
Nặng
gam
Model Dài
mm
Nặng
gam
205-6 Al Br 105 20 205-6 Cu Be 105 22
205-7 Al Br 120 34 205-7 Cu Be 120 37
205-8 Al Br 120 34 205-8 Cu Be 120 37
205-9 Al Br 135 50 205-9 Cu Be 135 55
205-10 Al Br 135 50 205-10 Cu Be 135 55
205-11 Al Br 150 75 205-11 Cu Be 150 75
205-12 Al Br 150 70 205-12 Cu Be 150 75
205-13 Al Br 175 110 205-13 Cu Be 175 122
205-14 Al Br 175 110 205-14 Cu Be 175 122
205-15 Al Br 195 145 205-15 Cu Be 195 160
205-16 Al Br 195 140 205-16 Cu Be 195 155
205-17 Al Br 195 140 205-17 Cu Be 195 155
205-18 Al Br 215 190 205-18 Cu Be 215 210
205-19 Al Br 215 190 205-19 Cu Be 215 210
205-20 Al Br 230 200 205-20 Cu Be 230 225
205-21 Al Br 230 200 205-21 Cu Be 230 225
205-22 Al Br 245 220 205-22 Cu Be 245 250
205-23 Al Br 265 233 205-23 Cu Be 265 265
205-24 Al Br 265 230 205-24 Cu Be 265 260
205-25 Al Br 265 230 205-25 Cu Be 265 260
205-26 Al Br 290 380 205-26 Cu Be 290 420
205-27 Al Br 290 380 205-27 Cu Be 290 420
205-30 Al Br 320 500 205-30 Cu Be 320 560
205-32 Al Br 340 600 205-32 Cu Be 340 670
205-34 Al Br 360 750 205-34 Cu Be 360 850
205-35 Al Br 360 800 205-35 Cu Be 360 890
205-36 Al Br 360 800 205-36 Cu Be 360 890
205-38 Al Br 430 1150 205-38 Cu Be 430 1200
205-41 Al Br 430 1300 205-41 Cu Be 430 1440
205-46 Al Br 480 1700 205-46 Cu Be 480 1890
205-50 Al Br 520 2000 205-50 Cu Be 520 2220
205-55 Al Br 560 2230 205-55 Cu Be 560 2460
205-60 Al Br 595 2950 205-60 Cu Be 595 3300
205-65 Al Br 595 2900 205-65 Cu Be 595 3250
205-70 Al Br 630 4100 205-70 Cu Be 630 4550

Bộ cờ lê vòng miệng không sinh lửa Al-br.

Bộ cờ lê vòng miệng Non-sparking tools Elora Germany

Model Size
mm
Trọng lượng
gam
205S 9M Al Br 8, 10, 12, 14, 17, 19, 22, 24, 27 mm 1655
205S 11M Al Br 8, 10, 12, 14, 17, 19, 22, 24, 27, 30, 32 mm 2955
205S 13M Al Br 8, 10, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 22, 24, 27, 30, 32 mm 3175
205S 9M Cu Be 8, 10, 12, 14, 17, 19, 22, 24, 27 mm 1815
205S 11M Cu Be 8, 10, 12, 14, 17, 19, 22, 24, 27, 30, 32 mm 3235
205S 13M Cu Be 8, 10, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 22, 24, 27, 30, 32 mm 3485

Cờ lê vòng miệng không sinh lửa hệ inch.

Cờ lê vòng miệng chống cháy nổ Al Br Elora Germany Cờ lê vòng miệng chống cháy nổ Cu-be Elora
Vật liệu Al br Vật liệu Cu be
Model Dài
mm
Nặng
gam
Model Dài
mm
Nặng
gam
205A-1/4 Al Br 105 20 205A-1/4 Cu Be 105 22
205A-5/16 Al Br 120 34 205A-5/16 Cu Be 120 37
205A-3/8 Al Br 135 50 205A-3/8 Cu Be 135 55
205A-7/16 Al Br 150 70 205A-7/16 Cu Be 150 75
205A-1/2 Al Br 175 115 205A-1/2 Cu Be 175 125
205A-9/16 Al Br 175 110 205A-9/16 Cu Be 175 122
205A-19/32 Al Br 195 145 205A-19/32 Cu Be 195 160
205A-5/8 Al Br 195 140 205A-5/8 Cu Be 195 155
205A-11/16 Al Br 195 140 205A-11/16 Cu Be 195 155
205A-3/4 Al Br 215 190 205A-3/4 Cu Be 215 210
205A-13/16 Al Br 230 200 205A-13/16 Cu Be 230 225
205A-7/8 Al Br 245 225 205A-7/8 Cu Be 245 250
205A-15/16 Al Br 265 230 205A-15/16 Cu Be 265 260
205A-1 Al Br 290 380 205A-1 Cu Be 290 420
205A-1.1/16 Al Br 290 380 205A-1.1/16 Cu Be 290 420
205A-1.1/8 Al Br 320 500 205A-1.1/8 Cu Be 320 560
205A-1.3/16 Al Br 320 500 205A-1.3/16 Cu Be 320 560
205A-1.1/4 Al Br 340 600 205A-1.1/4 Cu Be 340 670
205A-1.5/16 Al Br 360 750 205A-1.5/16 Cu Be 360 850
205A-1.3/8 Al Br 360 800 205A-1.3/8 Cu Be 360 890

Cờ lê 2 đầu vòng chữ Z chống cháy nổ Al-br.

Cờ lê 2 đầu vòng chữ Z chống cháy nổ Al-br

Model Dài
mm
Nặng
gam
Model Dài
mm
Nặng
gam
110-5,5×7 Al Br 115 20 110-22×24 Al Br 310 415
110-6×7 Al Br 115 23 110-22×27 Al Br 340 494
110-6×8 Al Br 130 36 110-23×26 Al Br 340 485
110-7×9 Al Br 130 46 110-24×26 Al Br 340 481
110-8×9 Al Br 130 33 110-24×27 Al Br 340 475
110-8×10 Al Br 130 50 110-24×30 Al Br 350 510
110-9×10 Al Br 140 57 110-25×28 Al Br 350 530
110-9×11 Al Br 140 65 110-26×29 Al Br 360 615
110-10×11 Al Br 140 75 110-27×29 Al Br 360 613
110-10×12 Al B 140 78 110-27×30 Al Br 360 645
110-10×13 Al Br 160 80 110-27×32 Al Br 370 630
110-10×14 Al Br 160 78 110-29×32 Al Br 380 735
110-11×13 Al Br 160 78 110-30×32 Al Br 380 736
110-12×13 Al Br 160 110 110-30×36 Al Br 395 960
110-12×14 Al Br 160 140 110-32×34 Al Br 400 980
110-14×15 Al Br 200 135 110-32×35 Al Br 405 1030
110-14×17 Al Br 220 180 110-32×36 Al Br 405 1030
110-16×17 Al Br 220 165 110-34×36 Al Br 420 1065
110-16×18 Al Br 220 202 110-35×41 Al Br 445 1465
110-17×19 Al Br 250 205 110-36×38 Al Br 445 1475
110-17×21 Al Br 250 266 110-36×41 Al Br 445 1465
110-17×22 Al Br 250 265 110-38×40 Al Br 445 1455
110-18×19 Al Br 250 270 110-41×46 Al Br 470 1905
110-19×21 Al Br 280 285 110-46×50 Al Br 490 2315
110-19×22 Al Br 280 280 110-50×55 Al Br 510 2360
110-19×24 Al Br 310 320 110-50×60 Al Br 520 2745
110-20×22 Al Br 285 288 110-55×60 Al Br 530 2905
110-21×23 Al Br 285 360 110-60×70 Al Br 560 3605
110-21×26 Al Br 320 410

Cờ lê hai đầu vòng chữ Z non-sparking tools Cu-be.

Cờ lê 2 đầu vòng chữ Z chống cháy nổ Cu-be Elora Germany

Model Dài
mm
Nặng
gam
Model Dài
mm
Nặng
gam
110-5,5×7 Cu Be 115 22 110-22×24 Cu Be 310 455
110-6×7 Cu Be 115 25 110-22×27 Cu Be 340 543
110-6×8 Cu Be 130 42 110-23×26 Cu Be 340 534
110-7×9 Cu Be 130 50 110-24×26 Cu Be 340 525
110-8×9 Cu Be 130 40 110-24×27 Cu Be 340 520
110-8×10 Cu Be 130 55 110-24×30 Cu Be 350 550
110-9×10 Cu Be 140 62 110-25×28 Cu Be 350 580
110-9×11 Cu Be 140 70 110-26×29 Cu Be 360 677
110-10×11 Cu Be 140 80 110-27×29 Cu Be 360 670
110-10×12 Cu Be 140 85 110-27×30 Cu Be 360 705
110-10×13 Cu Be 160 90 110-27×32 Cu Be 370 693
110-10×14 Cu Be 160 85 110-29×32 Cu Be 380 825
110-11×13 Cu Be 160 85 110-30×32 Cu Be 380 805
110-12×13 Cu Be 160 120 110-30×36 Cu Be 395 1050
110-12×14 Cu Be 160 151 110-32×34 Cu Be 400 1080
110-14×15 Cu Be 200 155 110-32×35 Cu Be 405 1133
110-14×17 Cu Be 220 205 110-32×36 Cu Be 405 1145
110-16×17 Cu Be 220 180 110-34×36 Cu Be 420 1165
110-16×18 Cu Be 220 220 110-35×41 Cu Be 445 1612
110-17×19 Cu Be 250 225 110-36×38 Cu Be 445 1623
110-17×21 Cu Be 250 293 110-36×41 Cu Be 445 1600
110-17×22 Cu Be 250 290 110-38×40 Cu Be 445 1600
110-18×19 Cu Be 250 295 110-41×46 Cu Be 470 2077
110-19×21 Cu Be 280 313 110-46×50 Cu Be 490 2530
110-19×22 Cu Be 280 310 110-50×55 Cu Be 510 2580
110-19×24 Cu Be 310 355 110-50×60 Cu Be 520 3002
110-20×22 Cu Be 285 315 110-55×60 Cu Be 530 3203
110-21×23 Cu Be 285 405 110-60×70 Cu Be 560 4105
110-21×26 Cu Be 320 450

Bộ cờ lê hai đầu vòng chống cháy nổ Al-br.

Bộ cờ lê hai đầu vòng chống cháy nổ Elora Germany, vật liệu Al-br

Model Size cờ lê
mm
Trọng lượng
gam
110S 9M Al Br 8×10, 10×12, 12×14, 14×17, 17×19, 19×22, 22×24, 24×27, 30×32 mm 2575
110S 11M Al Br 8×10, 9×11, 10×12, 12×14, 14×17, 17×19, 19×22, 22×24, 24×27, 27×30 30×32 mm 3275
110S 13M Al Br 5,5×7, 6×7, 8×10, 9×11, 10×12, 12×14, 14×17, 17×19, 19×22, 22×24, 24x2727x30 30×32 mm 3320
110S 9M Cu Be 8×10, 10×12, 12×14, 14×17, 17×19, 19×22, 22×24, 24×27, 30×32 mm 2815
110S 11M Cu Be 8×10, 9×11, 10×12, 12×14, 14×17, 17×19, 19×22, 22×24, 24×27, 27×30 30×32 mm 3585
110S 13M Cu Be 5,5×7, 6×7, 8×10, 9×11, 10×12, 12×14, 14×17, 17×19, 19×22, 22×24, 24×27,27×30 30×32 mm 3630

Cờ lê đóng miệng không sinh lửa Elora Germany, hệ mét.

Cờ lê đóng miệng chống cháy nổ Al Br Elora Germany  Cờ lê đóng miệng chống cháy nổ Cu be Elora Germany
Vật liệu Al br Vật liệu Cu be
Model Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
Model Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
87-17 Al Br 125 135 87-17 Cu Be 125 150
87-19 Al Br 125 135 87-19 Cu Be 125 150
87-22 Al Br 135 175 87-22 Cu Be 135 195
87-24 Al Br 150 220 87-24 Cu Be 150 245
87-27 Al Br 175 300 87-27 Cu Be 175 335
87-30 Al Br 190 390 87-30 Cu Be 190 435
87-32 Al Br 190 460 87-32 Cu Be 190 515
87-36 Al Br 210 730 87-36 Cu Be 210 800
87-38 Al Br 220 780 87-38 Cu Be 220 863
87-41 Al Br 230 860 87-41 Cu Be 230 955
87-46 Al Br 250 1100 87-46 Cu Be 250 1225
87-50 Al Br 275 1420 87-50 Cu Be 275 1560
87-52 Al Br 275 1380 87-52 Cu Be 275 1527
87-55 Al Br 305 1680 87-55 Cu Be 305 1850
87-60 Al Br 315 1970 87-60 Cu Be 315 2190
87-65 Al Br 335 2780 87-65 Cu Be 335 3060
87-70 Al Br 370 3660 87-70 Cu Be 370 4030
87-75 Al Br 375 3800 87-75 Cu Be 375 4200
87-80 Al Br 400 5130 87-80 Cu Be 400 5650
87-85 Al Br 400 5400 87-85 Cu Be 400 6000
87-90 Al Br 445 7050 87-90 Cu Be 445 7800
87-95 Al Br 445 7000 87-95 Cu Be 445 7730
87-100 Al Br 485 10500 87-100 Cu Be 485 11600
87-110 Al Br 513 12000 87-110 Cu Be 513 13500
87-120 Al Br 530 14320 87-120 Cu Be 530 15847
87-130 Al Br 560 16500 87-130 Cu Be 560 18150
87-140 Al Br 630 23229 87-140 Cu Be 630 25552
87-150 Al Br 630 23000 87-150 Cu Be 630 25300

Cờ lê đóng miệng chống cháy nổ Elora hệ inch.

Cờ lê đóng miệng chống cháy nổ Al Br Elora Germany Cờ lê đóng miệng chống cháy nổ Cu be Elora Germany
Vật liệu Al br Vật liệu Cu be
Model Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
Model Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
87A-3/4 Al Br 125 135 87A-3/4F Cu Be 125 150
87A-7/8 Al Br 135 175 87A-7/8 Cu Be 135 195
87A-15/16 Al Br 150 220 87A-15/16 Cu Be 150 245
87A-1 Al Br 175 300 87A-1 Cu Be 175 335
87A-1.1/8 Al Br 190 390 87A-1.1/8 Cu Be 190 435
87A-1.1/4 Al Br 190 460 87A-1.1/4 Cu Be 190 515
87A-1.7/16 Al Br 210 730 87A-1.7/16 Cu Be 210 800
87A-1.1/2 Al Br 220 780 87A-1.1/2 Cu Be 220 860
87A-1.5/8 Al Br 230 860 87A-1.5/8 Cu Be 230 955
87A-1.3/4 Al Br 250 1100 87A-1.3/4 Cu Be 250 1225
87A-1.7/8 Al Br 250 1100 87A-1.7/8 Cu Be 250 1225
87A-2 Al Br 275 1400 87A-2 Cu Be 275 1550
87A-2.1/8 Al Br 305 1680 87A-2.1/8 Cu Be 305 1850
87A-2.1/4 Al Br 315 1970 87A-2.1/4 Cu Be 315 2190
87A-2.3/8 Al Br 315 1970 87A-2.3/8 Cu Be 315 2190
87A-2.1/2 Al Br 335 2780 87A-2.1/2 Cu Be 335 3060
87A-2.3/4 Al Br 370 3660 87A-2.3/4 Cu Be 370 4030
87A-3 Al Br 375 3800 87A-3 Cu Be 375 4200
87A-3.1/8 Al Br 400 5130 87A-3.1/8 Cu Be 400 5650
87A-3.1/2 Al Br 445 7050 87A-3.1/2 Cu Be 445 7800
87A-3.3/4 Al Br 445 7730 87A-3.3/4 Cu Be 445 7730
87A-4 Al Br 485 10500 87A-4 Cu Be 485 11600

Cờ lê đóng vòng non-sparking tools Elora Germany hệ mét.

Cờ lê đóng vòng chống cháy nổ Elora Germany Al br Cờ lê đóng vòng chống cháy nổ Cu be Elora Germany
Vật liệu Al br Vật liệu Cu be
Model Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
Model Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
86-17 Al Br 145 190 86-17 Cu Be 145 210
86-19 Al Br 145 190 86-19 Cu Be 145 210
86-22 Al Br 155 220 86-22 Cu Be 155 245
86-24 Al Br 165 220 86-24 Cu Be 165 245
86-27 Al Br 175 315 86-27 Cu Be 175 350
86-30 Al Br 185 430 86-30 Cu Be 185 475
86-32 Al Br 185 430 86-32 Cu Be 185 475
86-34 Al Br 200 490 86-34 Cu Be 200 540
86-36 Al Br 205 520 86-36 Cu Be 205 580
86-38 Al Br 215 620 86-38 Cu Be 215 680
86-41 Al Br 225 680 86-41Cu Be 225 755
86-46 Al Br 235 890 86-46 Cu Be 235 990
86-50 Al Br 250 1030 86-50 Cu Be 250 1145
86-55 Al Br 265 1300 86-55 Cu Be 265 1440
86-60 Al Br 274 1450 86-60 Cu Be 274 1620
86-65 Al Br 298 1800 86-65 Cu Be 298 1995
86-70 Al Br 320 2200 86-70 Cu Be 320 2435
86-75 Al Br 326 2720 86-75 Cu Be 326 3010
86-80 Al Br 350 3250 86-80 Cu Be 350 3600
86-85 Al Br 355 3915 86-85 Cu Be 355 4330
86-90 Al Br 384 4700 86-90 Cu Be 380 5200
86-95 Al Br 390 4920 86-95 Cu Be 390 5450
86-100 Al Br 410 6100 86-100 Cu Be 410 6750
86-105 Al Br 420 6320 86-105 Cu Be 420 7000
86-110 Al Br 445 8250 86-110 Cu Be 445 9130
86-120 Al Br 480 9930 86-120 Cu Be 480 11000
86-130 Al Br 510 11400 86-130 Cu Be 510 12610
86-140 Al Br 520 11750 86-140 Cu Be 520 13000
86-150 Al Br 565 14500 86-150 Cu Be 565 14500

Cờ lê búa tròng chống cháy nổ Elora Germany, hệ inch.

Cờ lê đóng vòng chống cháy nổ Elora Germany Al br Cờ lê đóng vòng chống cháy nổ Cu be Elora Germany
Vật liệu Al br Vật liệu Cu be
Model Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
Model Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
86A-11/16 Al Br 145 190 86A-11/16 Cu Be 145 210
86A-3/4 Al Br 145 180 86A-3/4 Cu Be 145 200
86A-7/8 Al Br 155 220 86A-7/8 Cu Be 155 245
86A-1 Al Br 175 315 86A-1 Cu Be 175 350
86A-1.1/16 Al Br 175 315 86A-1.1/16 Cu Be 175 350
86A-1.1/8 Al Br 185 410 86A-1.1/8 Cu Be 185 455
86A-1.3/16 Al Br 185 430 86A-1.3/16 Cu Be 185 475
86A-1.1/4 Al Br 185 425 86A-1.1/4 Cu Be 185 470
86A-1.3/8 Al Br 200 500 86A-1.3/8 Cu Be 200 560
86A-1.1/2 Al Br 215 710 86A-1.1/2 Cu Be 215 790
86A-1.5/8 Al Br 225 680 86A-1.5/8 Cu Be 225 755
86A-1.3/4 Al Br 235 920 86A-1.3/4 Cu Be 235 1020
86A-1.13/16 Al Br 235 890 86A-1.13/16 Cu Be 235 990
86A-2 Al Br 250 1030 86A-2 Cu Be 250 1145
86A-2.1/16 Al Br 265 1230 86A-2.1/16 Cu Be 265 1353
86A-2.3/16 Al Br 265 1205 86A-2.3/16 Cu Be 265 1326
86A-2.13/64 Al Br 265 1200 86A-2.13/64 Cu Be 265 1320
86A-2.5/16 Al Br 274 1430 86A-2.5/16 Cu Be 274 1573
86A-2.3/8 Al Br 274 1415 86A-2.3/8 Cu Be 274 1557
86A-2.1/2 Al Br 298 1790 86A-2.1/2 Cu Be 298 1969
86A-2.9/16 Al Br 298 1770 86A-2.9/16 Cu Be 298 1947
86A-2.5/8 Al Br 298 1750 86A-2.5/8 Cu Be 298 1925
86A-2.3/4 Al Br 320 2250 86A-2.3/4 Cu Be 320 2475
86A-2.15/16 Al Br 326 2530 86A-2.15/16 Cu Be 326 2783
86A-3 Al Br 326 2520 86A-3 Cu Be 326 2772
86A-3.1/16 Al Br 350 2960 86A-3.1/16 Cu Be 350 3256
86A-3.1/8 Al Br 350 2940 86A-3.1/8 Cu Be 350 3234
86A-3.3/8 Al Br 355 3405 86A-3.3/8 Cu Be 355 3746
86A-3.9/16 Al Br 380 4280 86A-3.9/16 Cu Be 380 4708
86A-3.3/4 Al Br 390 4555 86A-3.3/4 Cu Be 390 5011
86A-3.15/16 Al Br 410 5330 86A-3.15/16 Cu Be 410 5863
86A-4.1/8 Al Br 420 5650 86A-4.1/8 Cu Be 420 6215

Mỏ lết chống cháy nổ Al-br Elora Germany.

Mỏ lết chống cháy nổ Al-Br Elora Germany

Mã đặt hàng Model Size mỏ lết
inch
Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
2206000018101 60-18 Al Br 18 150 120
2206000024101 60-24 Al Br 24 200 255
2206000030101 60-30 Al Br 30 250 401
2206000036101 60-36 Al Br 36 300 655
2206000046101 60-46 Al Br 46 375 1290
2206000055101 60-55 Al Br 55 450 2065
2206000065101 60-65 Al Br 65 600 4301

Mỏ lết Non-sparking tools Cu be Elora Germany.

Mỏ lết Non-sparking tools Cu be Elora Germany

Mã đặt hàng Model Size hệ inch Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
2206000018102 60-18 Cu Be 18 150 135
2206000024102 60-24 Cu Be 24 200 281
2206000030102 60-30 Cu Be 30 250 440
2206000036102 60-36 Cu Be 36 300 720
2206000046102 60-46 Cu Be 46 372 1410
2206000055102 60-55 Cu Be 55 450 2261
2206000065102 60-65 Cu Be 65 600 4705

Lục giác không sinh lửa Al br Elora Germany.

Lục giác không sinh lửa Al br Elora Germany

Mã đặt hàng Model Size
mm
Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
2201590002101 159-2 Al Br 2 50 2
2201590003101 159-3 Al Br 3 63 4
2201590004101 159-4 Al Br 4 70 11
2201590005101 159-5 Al Br 5 80 20
2201590006101 159-6 Al Br 6 90 27
2201590007101 159-7 Al Br 7 95 45
2201590008101 159-8 Al Br 8 100 50
2201590009101 159-9 Al Br 9 106 77
2201590010101 159-10 Al Br 10 112 90
2201590011101 159-11 Al Br 11 118 126
2201590012101 159-12 Al Br 12 125 145
Bộ lục giác 11 cây
Gồm các size
Nặng (gam)
2201595011101 159-S11M Al Br 2 – 3 – 4 -5 -6 -7 – 8 – 9 – 10 – 11 – 12mm 597

Lục giác chống cháy nổ Cu be Elora Germany.

Lục giác chống cháy nổ Cu be Elora Germany

Mã đặt hàng Model Size
mm
Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
2201590002102 159-2 Cu Be 2 50 3
2201590003102 159-3 Cu Be 3 63 5
2201590004102 159-4 Cu Be 4 70 12
2201590005102 159-5 Cu Be 5 80 22
2201590006102 159-6 Cu Be 6 90 30
2201590007102 159-7 Cu Be 7 95 50
2201590008102 159-8 Cu Be 8 100 5
2201590009102 159-9 Cu Be 9 106 85
2201590010102 159-10 Cu Be 10 112 100
2201590011102 159-11 Cu Be 11 118 140
2201590012102 159-12 Cu Be 12 125 162
Bộ lục giác 11 cây Gồm các size Nặng (gam)
2201595011102 159-S11M Cu Be 2 – 3 – 4 – 5 -6 – 7 – 8 – 9 – 10 – 11 – 12mm 665

Lục giác đầu bi Non-sparking tools Al br.

Lục giác đầu bi Non-sparking tools Al br

Mã đặt hàng Model Size
mm
Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
2201593002101 159KU-2 Al Br 2 50 2
2201593003101 159KU-3 Al Br 3 63 4
2201593004101 159KU-4 Al Br 4 70 11
2201593005101 159KU-5 Al Br 5 80 20
2201593006101 159KU-6 Al Br 6 90 27
2201593007101 159KU-7 Al Br 7 95 45
2201593008101 159KU-8 Al Br 8 100 51
2201593009101 159KU-9 Al Br 9 106 76
2201593010101 159KU-10 Al Br 10 112 90
2201593011101 159KU-11 Al Br 11 118 125
2201593012101 159KU-12 Al Br 12 125 160

Lục giác đầu bi không sinh lửa Cu be Elora Germany.

Lục giác đầu bi không sinh lửa Cu be Elora Germany

Mã đặt hàng Model Size
mm
Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
2201593002102 159KU-2 Cu Be 2 50 3
2201593003102 159KU-3 Cu Be 3 63 5
2201593004102 159KU-4 Cu Be 4 70 12
2201593005102 159KU-5 Cu Be 5 80 22
2201593006102 159KU-6 Cu Be 6 90 30
2201593007102 159KU-7 Cu Be 7 95 50
2201593008102 159KU-8 Cu Be 8 100 56
2201593009102 159KU-9 Cu Be 9 106 85
2201593010102 159KU-10 Cu Be 10 112 100
2201593011102 159KU-11 Cu Be 11 118 140
2201593012102 159KU-12 Cu Be 12 125 175

Cần tự động chống cháy nổ Elora Germany.

Cần tự động chống cháy nổ Elora Germany

Mã đặt hàng Model Đầu vuông
inch
Chiều dài
mm
Trọng lượng
gam
2287000101101 870-1D Al Br 3/8 200 260
2287000101102 870-1D Cu Be 3/8 200 290
2277000090101 770-L1D Al Br 1/2 245 615
2277000090102 770-L1D Cu Be 1/2 245 690
2277002010101 770-S1U Al Br 3/4 320 1430
2277002010102 770-S1U Cu Be 3/4 320 1570
2278000001101 780-1 Al Br 1 550 3150
2278000001102 780-1 Cu Be 1 550 3470
Giá :Liên hệ( đã bao gồm VAT 10% )
Giá :4,260,000 ( đã bao gồm VAT 10% )
096 9276 080